Kế Toán Archive

Từ Vựng Tiếng Anh Ngành Kế Toán

Tổng hợp một số từ vựng tiếng anh cho ngành Kế Toán 1. Accounting entry: —- bút toán 2. Accrued expenses —- Chi phí phải trả 3. Accumulated: —- lũy kế 4. Advanced payments to …